🛠️ CQ1, CQ2 là gì? Dập sâu thì dùng loại nào?
“Dập xong thì nứt – rách – cong phôi...
Hóa ra do chọn sai cấp độ CQ ngay từ đầu!”
I. Giới thiệu về cấp độ CQ trong thép cán nguội
Trong sản xuất cơ khí, thép cán nguội được sử dụng phổ biến nhờ độ dày ổn định, bề mặt mịn và khả năng gia công tốt. Trong đó, CQ (Commercial Quality) là thuật ngữ thường dùng để chỉ nhóm chất lượng thương mại, phù hợp các công đoạn gia công phổ thông như cắt, chấn, uốn, dập nông.
Lưu ý quan trọng để dùng đúng kỹ thuật:
Trên hồ sơ kỹ thuật và khi nghiệm thu, cấp vật liệu thường được gọi theo tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ JIS/ASTM/EN). Trong thực tế giao dịch, một số nhà cung cấp có thể dùng cách gọi CQ1/CQ2 như một quy ước nội bộ nhằm mô tả mức độ tạo hình. Vì vậy, khi báo giá/đặt hàng nên ghi rõ tiêu chuẩn hoặc mác tương đương để tránh hiểu nhầm.
CQ thường được mô tả theo 2 mức (theo quy ước sử dụng phổ biến trong giao dịch):
-
CQ1: Nhóm có độ tạo hình cao hơn (dễ biến dạng hơn), ưu tiên cho dập sâu hoặc chi tiết có biến dạng lớn/định hình phức tạp.
-
CQ2: Nhóm có độ tạo hình tiêu chuẩn (cứng/khó biến dạng hơn CQ1), phù hợp dập nông, uốn/chấn và chi tiết đơn giản.
Chọn sai CQ có thể dẫn đến:
-
Phôi bị nứt/rách hoặc biến dạng không kiểm soát khi dập (đặc biệt với chi tiết dập sâu).
-
Tăng tỷ lệ phế phẩm, tốn thời gian chỉnh khuôn, lãng phí chi phí sản xuất.
II. Phân biệt CQ1 và CQ2 – Đặc điểm kỹ thuật
| Tiêu chí | CQ1 | CQ2 |
|---|---|---|
| Mức độ tạo hình (Formability) | Cao hơn | Thấp hơn |
| Độ giãn dài (Elongation) | Thường cao hơn → giảm nguy cơ nứt/rách khi dập | Thường thấp hơn → phù hợp dập nông/chi tiết đơn giản |
| Độ cứng/khả năng chống biến dạng (tương quan thực tế) | Thường thấp hơn → dễ tạo hình hơn | Thường cao hơn → ít phù hợp dập sâu |
| Mức độ linh hoạt khi uốn/dập | Linh hoạt hơn, chịu biến dạng tốt | Kém linh hoạt hơn khi dập sâu |
| Khả năng uốn/dập | Dễ uốn, phù hợp dập sâu | Uốn nhẹ, dập nông, ít biến dạng |
| Ứng dụng chính | Dập sâu, uốn nhiều, định hình phức tạp | Dập nông, uốn đơn giản, chi tiết cơ bản |
Ghi chú: Các mô tả “mềm/cứng” là cách diễn giải dễ hiểu. Khi làm hồ sơ kỹ thuật/COCQ, nên đối chiếu theo các chỉ tiêu như giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng và tiêu chuẩn vật liệu áp dụng.
III. Ứng dụng thực tế: chọn đúng CQ theo nhu cầu
✅ Dùng CQ1 khi:
-
Sản phẩm có lòng sâu, biến dạng nhiều.
-
Cần mạ điện, mạ kẽm sau dập.
-
Gia công liên hoàn tốc độ cao.
📌 Ví dụ: Doanh nghiệp Đài Loan sản xuất vỏ hộp điều hòa → dùng SPCC CQ1 → giảm lỗi dập còn <0.3%.

✅ Dùng CQ2 khi:
-
Tấm, khung, chi tiết dập nông, không phức tạp.
-
Muốn tiết kiệm chi phí nguyên liệu.
📌 Ví dụ: Khách hàng Hàn Quốc đổi từ CQ1 sang CQ2 → tiết kiệm 12% chi phí nguyên vật liệu.
⚠️ Sai lầm thường gặp: Dập sâu mà chọn CQ2 → gây nứt mép, hỏng khuôn, hư sản phẩm.

IV. Đài Tín – Hỗ trợ tư vấn đúng CQ theo mục đích
Quy trình tư vấn tại Đài Tín:
-
Tiếp nhận bản vẽ, thông số kỹ thuật từ khách hàng.
-
Phân tích nhu cầu dập, định hình, mạ, uốn.
-
Đề xuất loại thép phù hợp: SPCC, SPCE, SPFH… theo đúng CQ.
-
Cung cấp mẫu thử, phối hợp test thực tế.
-
Giao hàng đúng CQ – đúng hẹn – đúng tiêu chuẩn CO/CQ.
📌 Case study: Khách Nhật đổi từ CQ2 sang CQ1 → lỗi giảm <0.5%, rút ngắn tiến độ 2 ngày.

V. Các dòng thép CQ phổ biến tại Đài Tín
| Mã thép | Cấp độ CQ | Ứng dụng |
|---|---|---|
| SPCC-SD | CQ1, CQ2 | Linh kiện điện tử, vỏ máy |
| SPCE | CQ1 | Dập sâu, mạ sau dập |
| SPFH590 | CQ2 | Kết cấu chịu lực |
| SGCC (mạ kẽm) | CQ1, CQ2 | Tủ điện, thiết bị ngoài trời |
| SUS201/304 | CQ1 | Inox gia dụng, khung trang trí |
| S20C–S45C | CQ2 | Trục, bánh răng, chi tiết máy |
THÉP SPCC ĐÀI TÍN – GIẢI PHÁP TỐI ƯU CHO SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ
VI. Kết luận
-
Dập sâu = chọn CQ1 để đảm bảo an toàn và độ chính xác.
-
Dập đơn giản, tiết kiệm = chọn CQ2 là hợp lý.
-
Sai cấp độ CQ = mất tiền, mất thời gian, tăng phế phẩm.
🎯 Hãy để Đài Tín tư vấn vật liệu đúng ngay từ đầu – giúp bạn gia công hiệu quả, giảm chi phí và đảm bảo tiến độ.
📞 Liên hệ ngay với Đài Tín:
-
Hotline: 0978 842 998
-
Email: taixinvn02@gmail.com
-
Website: https://taixinsteel.com.vn
-
VP Hà Nội: Tầng 2, 308C Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội
-
Trụ sở chính: G1-4, Khu BT Mậu Lâm, TP. Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
- Thép Tấm SPHC – Chất Lượng Cao, Ứng Dụng Rộng Rãi Cho Công Nghiệp
- Thép cán nóng và cán nguội khác nhau như thế nào? | So sánh chi tiết từ Đài Tín
- Mua thép tấm ở đâu uy tín? Xem ngay 5 tiêu chí chọn nhà cung cấp chuẩn FDI


Bình luận