0978842998
salesdaitin@taixinsteel.com.vn
logo
CÔNG TY TNHH ĐÀI TÍN VIỆT NAM

Đừng Quy Đổi Mác SPCC-SD Nếu Bạn Chưa Đọc Bài Này – Tránh Sai Lầm Tiền Tỷ

Đừng Quy Đổi Mác SPCC-SD Nếu Bạn Chưa Đọc Bài Này – Tránh Sai Lầm Tiền Tỷ
Đừng Quy Đổi Mác SPCC-SD Nếu Bạn Chưa Đọc Bài Này – Tránh Sai Lầm Tiền Tỷ

Đừng để một dòng quy đổi ngắn biến thành tổn thất dài

Một bảng quy đổi trên Internet có thể đặt SPCC cạnh DC01, St12, ASTM A1008 CS Type B hoặc ISO 3574 CR1. Nhìn qua, người mua dễ hiểu rằng chỉ cần đổi tên mác thép là có thể thay thế vật liệu. Nhưng khi cuộn thép đi vào máy cắt, máy dập hoặc dây chuyền sơn, sự khác nhau về cơ tính, độ nhám, mức hoàn thiện bề mặt, dung sai và hồ sơ chất lượng mới bắt đầu “lên tiếng”. Một lô hàng có thể đạt tên gọi thương mại mà vẫn không đáp ứng đúng yêu cầu của chi tiết cần sản xuất.

Điểm quan trọng nhất của bài viết này là: SPCC-SD không có một “bản sao” tuyệt đối trong mọi hệ tiêu chuẩn. Có những mác gần nhau về mục đích sử dụng, nhưng chỉ được xem là phương án so sánh ban đầu. Quyết định thay thế phải dựa trên phiên bản tiêu chuẩn, yêu cầu bản vẽ, chiều dày, trạng thái bề mặt, mức độ tạo hình và chứng thư của chính lô hàng. Nếu bỏ qua các điều kiện ấy, doanh nghiệp không chỉ mua nhầm thép; doanh nghiệp có thể mua cả rủi ro dừng chuyền.

JIS G 3141 là tiêu chuẩn của Nhật Bản dành cho thép tấm và băng thép carbon cán nguội. Danh mục chính thức của JSA cho phiên bản 2021 liệt kê các mác SPCC, SPCD, SPCE, SPCF và SPCG. Việc tiêu chuẩn chia thành nhiều cấp đã cho thấy ngay một điều: thép dùng cho mục đích thương mại thông thường không nên được mặc định là thép dập sâu. Vì vậy, câu hỏi đúng không phải “SPCC-SD đổi sang mác gì”, mà là “tính chất nào của SPCC-SD cần được giữ nguyên trong sản phẩm của tôi”.

SPCC SD thực sự nói lên điều gì

SPCC thường được hiểu là cấp chất lượng thương mại trong nhóm thép carbon cán nguội của JIS G 3141. Nó phù hợp với nhiều chi tiết uốn, cán định hình, dập nông, vỏ che, tủ, máng, phụ kiện và sản phẩm gia dụng khi yêu cầu tạo hình không quá khắt khe. Tuy nhiên, chữ SPCC tự nó chưa mô tả đầy đủ toàn bộ sản phẩm. Người mua còn phải đọc chiều dày, khổ, trạng thái bề mặt, xử lý bề mặt, dung sai, độ cứng hoặc cơ tính được thỏa thuận và điều kiện giao hàng.

Trong giao dịch thương mại tại Việt Nam, ký hiệu “SD” thường được dùng để chỉ tổ hợp yêu cầu liên quan đến trạng thái bề mặt và mức hoàn thiện, nhưng cách thể hiện có thể khác giữa nhà máy, chứng thư và quy ước bán hàng. Không nên suy luận chỉ từ hai ký tự này. Cách an toàn là yêu cầu nhà cung cấp giải thích ký hiệu theo đúng Mill Test Certificate hoặc Certificate of Quality của nhà sản xuất, đồng thời đối chiếu với đơn đặt hàng đã duyệt.

Một lô SPCC-SD dùng tốt cho chấn gấp hộp điện chưa chắc phù hợp với chi tiết dập vuốt có bán kính nhỏ. Tương tự, một cuộn có bề mặt đẹp cho sơn phủ chưa chắc có độ nhám tối ưu cho công đoạn bám dính của một hệ sơn đặc thù. Vật liệu chỉ “đúng” khi đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn, bản vẽ và quy trình công nghệ của khách hàng.

Bảng đối chiếu nhanh giữa các hệ tiêu chuẩn

Hệ tiêu chuẩn Mác thường được đem so sánh Mức độ gần về ứng dụng Điều phải kiểm tra trước khi thay thế
JIS G 3141 SPCC Mốc tham chiếu: thép carbon cán nguội chất lượng thương mại Hậu tố, bề mặt, cơ tính, dung sai, phiên bản tiêu chuẩn
ASTM A1008/A1008M Commercial Steel, thường gặp CS Type B Gần về nhóm sản phẩm và mục đích thương mại Type, thành phần hóa học, cơ tính đặt hàng, coating/oiling, dung sai
EN 10130 DC01 Thường được dùng làm mác so sánh thương mại Giới hạn chảy, bền kéo, độ giãn dài theo chiều dày; chất lượng bề mặt A/B
DIN cũ St12 Tên cũ thường xuất hiện trong bản vẽ hoặc kho hàng Xác nhận tiêu chuẩn cũ, năm ban hành và chuyển đổi sang EN phù hợp
ISO 3574 CR1 Gần về chất lượng thương mại của thép cán nguội Điều kiện đặt hàng, bề mặt, cơ tính và phép thử
GB/T Không nên chọn chỉ bằng tên SPCC Phải xác định đúng tiêu chuẩn sản phẩm Trung Quốc Tránh dùng tiêu chuẩn thép dập sâu hoặc cán nóng để thay thế máy móc

Bảng trên là bản đồ định hướng, không phải giấy phép thay thế. Cột quan trọng nhất là cột cuối. Nếu nhà cung cấp chỉ đưa ra một dòng “SPCC = DC01 = St12” mà không kèm tiêu chí kiểm tra, bảng quy đổi ấy chưa đủ để ra quyết định mua hàng.

So sánh SPCC SD với ASTM A1008 CS Type B

ASTM A1008/A1008M bao phủ nhiều nhóm thép tấm cán nguội, gồm thép carbon thương mại, thép kết cấu và các cấp cường độ cao. Vì phạm vi rộng, nói “SPCC tương đương ASTM A1008” là chưa đủ. Đơn hàng phải chỉ rõ nhóm và type phù hợp. Trong giao dịch, SPCC thường được đặt cạnh Commercial Steel, đặc biệt là CS Type B, vì cả hai cùng nằm trong vùng ứng dụng cán nguội thương mại. Đây là sự tương đồng về phân nhóm, không phải cam kết rằng mọi chỉ tiêu đều trùng nhau.

ASTM quản lý sản phẩm bằng hệ yêu cầu riêng về thành phần, cơ tính, dung sai và cách đặt hàng. JIS cũng có quy tắc riêng. Mẫu thử, hướng lấy mẫu, chiều dày và điều kiện giao hàng có thể làm thay đổi giá trị được công bố. Do đó, người mua cần so sánh từng dòng trên chứng thư thay vì lấy một bảng tổng hợp không ghi nguồn làm căn cứ nghiệm thu.

Khi bản vẽ của khách hàng Mỹ ghi ASTM A1008 CS Type B, việc giao SPCC-SD chỉ nên thực hiện sau khi khách hàng chấp thuận bằng văn bản hoặc bản vẽ cho phép tiêu chuẩn thay thế. Ngược lại, nếu bản vẽ ghi SPCC-SD, vật liệu mang chứng thư ASTM cũng phải trải qua cùng một quy trình phê duyệt. Tên mác gần nhau không tự động sửa được điều khoản hợp đồng.

So sánh SPCC SD với EN 10130 DC01

DC01 là mác thép cán nguội carbon thấp của hệ EN, thường được sử dụng cho tạo hình nguội thông thường. Vì vị trí ứng dụng khá gần SPCC, hai tên này xuất hiện cạnh nhau trong nhiều bảng thương mại. Tuy nhiên, EN 10130 phân biệt chất lượng bề mặt và quy định cơ tính theo hệ của châu Âu. Khách hàng cần kiểm tra giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, chiều dày áp dụng và điều kiện bề mặt thay vì chỉ kiểm tra tên DC01.

Sự khác biệt có thể không lộ ra ở một chi tiết uốn đơn giản, nhưng sẽ trở nên rõ ràng khi khuôn có bán kính nhỏ, bề mặt chi tiết lớn, yêu cầu sơn cao hoặc tỷ lệ phế phẩm được kiểm soát chặt. Nếu công đoạn sau phụ thuộc vào độ nhám, độ phẳng hoặc độ ổn định giữa các cuộn, hai lô mang hai tiêu chuẩn khác nhau phải được chạy thử có kiểm soát trước khi chuyển đổi hàng loạt.

Cách viết an toàn trên báo giá là “vật liệu đề xuất có mục đích sử dụng gần DC01; việc thay thế cần khách hàng duyệt theo cơ tính, bề mặt và mẫu thử”. Câu này trung thực hơn nhiều so với “SPCC bằng DC01”, đồng thời giúp bộ phận mua hàng và kỹ thuật cùng nhìn thấy điều kiện của quyết định.

St12 là tên quen nhưng cần đọc như một tiêu chuẩn cũ

St12 vẫn xuất hiện trong bản vẽ cũ, danh mục vật tư và thói quen giao dịch. Đây là ký hiệu gắn với hệ DIN cũ và thường được liên hệ với DC01 trong các tài liệu chuyển đổi. Vấn đề nằm ở chỗ một tên cũ có thể được sử dụng suốt nhiều năm mà không kèm phiên bản tiêu chuẩn. Khi đó, bộ phận mua hàng khó biết yêu cầu ban đầu đang nhắm tới hóa học, cơ tính, bề mặt hay chỉ là một tên gọi quen thuộc.

Nếu bản vẽ ghi St12, hãy yêu cầu kỹ thuật xác định tiêu chuẩn và năm áp dụng, sau đó phát hành danh sách vật liệu thay thế được duyệt. Không nên biến thói quen “trước giờ vẫn mua như vậy” thành tiêu chuẩn nghiệm thu. Với khách hàng FDI, hồ sơ phê duyệt càng rõ thì nguy cơ tranh chấp khi audit càng thấp.

ISO 3574 CR1 có thể là mốc so sánh nhưng không phải lối tắt

ISO 3574 quy định thép tấm carbon cán nguội ở các chất lượng thương mại và tạo hình. CR1 thường được đặt cạnh nhóm chất lượng thương mại như SPCC. Sự tương đồng này hữu ích khi xây dựng danh sách nguồn cung toàn cầu, nhưng vẫn phải đối chiếu điều kiện đặt hàng, bề mặt, cơ tính, dung sai và phương pháp thử. Một tên theo ISO không xóa đi những yêu cầu riêng của JIS hoặc của bản vẽ khách hàng.

Doanh nghiệp nên coi ISO là một ngôn ngữ chung để thảo luận, không phải một chiếc cầu tự động nối mọi tiêu chuẩn. Khi hai bên thống nhất các chỉ tiêu đo được và cách nghiệm thu, việc thay thế mới có cơ sở. Nếu chỉ thống nhất bằng tên mác, phần rủi ro còn lại sẽ xuất hiện ở nhà máy.

Vì sao không nên gán một mác GB T cho SPCC theo thói quen

Hệ tiêu chuẩn Trung Quốc có nhiều tiêu chuẩn cho sản phẩm cán nguội, cán nóng và thép dùng cho các mức tạo hình khác nhau. Một số bảng trực tuyến ghép SPCC với ký hiệu nằm trong tiêu chuẩn thép dập hoặc thậm chí trộn với mác cán nóng. Đây là cách quy đổi nguy hiểm. GB/T 5213 thường gắn với thép cán nguội carbon thấp dùng cho tạo hình, vì vậy phải chọn cấp tạo hình tương ứng thay vì mặc định lấy một cấp bất kỳ làm bản sao của SPCC.

Nếu nguồn hàng Trung Quốc sử dụng SPCC theo tiêu chuẩn JIS thì chứng thư phải thể hiện JIS G 3141 và các yêu cầu đã đặt. Nếu nguồn hàng sử dụng tiêu chuẩn GB/T, nhà cung cấp phải nêu số tiêu chuẩn, mác, phiên bản và bảng đối chiếu chỉ tiêu. “Hàng Trung Quốc” không phải là một tiêu chuẩn; tên quốc gia càng không thể thay cho hồ sơ kỹ thuật.

Những mác tuyệt đối không nên trộn vào cùng một bảng

SS400, Q235 và các cấp thép tấm cán nóng theo ASTM A1011 thường bị kéo vào các bảng quy đổi vì đều là thép carbon phổ biến. Đây là sự nhầm lẫn giữa họ sản phẩm. SPCC thuộc nhóm cán nguội, nơi bề mặt, độ chính xác chiều dày và khả năng gia công nguội là những thuộc tính quan trọng. Thép cán nóng có lớp ôxit, bề mặt và dung sai khác; cơ chế đặt tên cũng khác. Việc thay SPCC-SD bằng SS400 hoặc Q235 chỉ vì “đều là thép mềm” có thể làm thay đổi toàn bộ kết quả cắt, chấn, dập và sơn.

ASTM A1011 cũng là tiêu chuẩn cho thép tấm cán nóng, trong khi ASTM A1008 dành cho thép tấm cán nguội. Chỉ một chữ số khác trong báo giá có thể dẫn lô hàng sang họ sản phẩm khác. Bộ phận mua hàng nên kiểm tra tên tiêu chuẩn đầy đủ, không chỉ mã viết tắt.

Năm lớp kiểm tra trước khi chấp nhận vật liệu tương đương

Lớp một là tiêu chuẩn và phiên bản

Ghi đầy đủ JIS G 3141, ASTM A1008/A1008M, EN 10130 hoặc ISO 3574 cùng năm ban hành nếu hợp đồng yêu cầu. Phiên bản khác nhau có thể thay đổi phạm vi, thuật ngữ hoặc yêu cầu kỹ thuật. Một bảng quy đổi không ghi năm chỉ nên dùng để tham khảo ban đầu.

Lớp hai là mục đích tạo hình

Xác định chi tiết chỉ cắt phẳng, uốn, dập nông hay dập vuốt sâu. SPCC không nên được mặc định cho công đoạn dập sâu. Trong hệ JIS, các cấp SPCD, SPCE và cao hơn tồn tại để phục vụ mức tạo hình cao hơn. Nếu khuôn đã từng nứt mép hoặc nhăn thành, hãy xem lại cấp tạo hình trước khi tăng dầu dập hay sửa khuôn.

Lớp ba là cơ tính và thành phần

So sánh giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng khi có yêu cầu và thành phần hóa học kiểm soát. Giá trị phải lấy từ tiêu chuẩn có bản quyền mà doanh nghiệp đang áp dụng và từ chứng thư của lô hàng. Không nên sao chép một con số trên website bán hàng vào tiêu chuẩn kiểm tra đầu vào.

Lớp bốn là bề mặt và dung sai

Kiểm tra chất lượng bề mặt, độ nhám nếu công nghệ yêu cầu, độ phẳng, độ cong lưỡi liềm, chiều dày, khổ và lượng dầu bảo quản. Một lô đạt cơ tính nhưng có khuyết tật bề mặt vẫn có thể bị loại khi làm vỏ thiết bị, chi tiết sơn bóng hoặc sản phẩm lộ mặt.

Lớp năm là hồ sơ và phê duyệt

Yêu cầu CO để xác nhận xuất xứ khi cần và CQ hoặc MTC để xác nhận chất lượng. Đối chiếu heat number hoặc coil number, kích thước, khối lượng, mác, tiêu chuẩn, kết quả thử và nhà máy. Với vật liệu thay thế, lưu email hoặc biên bản phê duyệt của khách hàng. Hồ sơ này bảo vệ cả bên mua lẫn bên bán.

Ba sai lầm khiến bảng quy đổi trở nên đắt giá

Sai lầm thứ nhất là quy đổi bằng tên mác. Một nhân viên thấy SPCC nằm cùng dòng với DC01 nên đổi mã trên đơn hàng mà không hỏi kỹ thuật. Lô đầu có thể chạy được vì chi tiết đơn giản; lô sau thay đổi chiều dày hoặc độ cứng thì phế phẩm tăng. Vấn đề không nằm ở việc bảng hoàn toàn sai, mà ở việc bảng đã bị dùng vượt quá mục đích tham khảo.

Sai lầm thứ hai là chỉ xem thành phần hóa học. Khả năng tạo hình còn phụ thuộc vào cơ tính, tổ chức vật liệu, trạng thái cán và điều kiện bề mặt. Hai vật liệu có thành phần gần nhau vẫn có thể cho hành vi khác nhau dưới khuôn. Hóa học là một phần của câu trả lời, không phải toàn bộ câu trả lời.

Sai lầm thứ ba là bỏ qua chứng thư và mẫu duyệt. Báo giá ghi đúng mác nhưng chứng thư không khớp tiêu chuẩn; hoặc mẫu chạy thử đã được duyệt nhưng lô giao sau thay nhà máy mà không thông báo. Một quy trình mua hàng tốt phải khóa cả tiêu chuẩn, nhà máy hoặc điều kiện thay đổi nguồn, và tiêu chí nghiệm thu.

Tình huống thực tế với doanh nghiệp FDI

Giả sử một nhà máy phụ trợ nhận bản vẽ ghi DC01 cho vỏ thiết bị. Nhà cung cấp đề xuất SPCC-SD vì hàng có sẵn và thời gian giao ngắn. Nếu bộ phận mua hàng chấp nhận ngay, họ đang biến một quyết định kỹ thuật thành quyết định tiến độ. Cách làm đúng là tạo bảng so sánh các chỉ tiêu bản vẽ, yêu cầu CQ của cuộn đề xuất, cắt mẫu chạy thử qua đủ công đoạn dập, tẩy dầu và sơn, sau đó đo kích thước và kiểm tra bề mặt.

Nếu mẫu đạt, khách hàng phát hành chấp thuận có điều kiện, chẳng hạn chỉ áp dụng cho một nhà máy, một dải chiều dày và một mã sản phẩm. Lô sản xuất phải duy trì truy xuất cuộn. Khi thay đổi nhà máy thép hoặc thông số nằm ngoài khoảng đã duyệt, quá trình phê duyệt được thực hiện lại. Cách làm này có vẻ chậm hơn một cuộc gọi xác nhận, nhưng nhanh hơn nhiều so với dừng chuyền, phân loại lại hàng và xử lý khiếu nại.

Mẫu nội dung cần ghi trên yêu cầu báo giá

  • Tên sản phẩm và họ vật liệu: thép tấm hoặc cuộn carbon cán nguội.
  • Tiêu chuẩn, mác và phiên bản áp dụng: ví dụ JIS G 3141 SPCC cùng điều kiện bổ sung đã duyệt.
  • Kích thước, dung sai, khối lượng cuộn, đường kính trong và yêu cầu đóng gói.
  • Mục đích sử dụng: cắt, chấn, dập nông, dập vuốt, hàn, mạ hoặc sơn.
  • Yêu cầu cơ tính, độ cứng, thành phần hoặc phép thử đặc biệt theo bản vẽ.
  • Yêu cầu bề mặt, độ nhám, mức dầu, bảo vệ chống gỉ và mặt kiểm soát.
  • Hồ sơ: CO, CQ hoặc MTC; truy xuất coil number; tiêu chí xử lý khi có sai lệch.
  • Vật liệu tương đương chỉ được giao sau khi có phê duyệt bằng văn bản.

Khi yêu cầu báo giá chứa đủ các mục này, nhà cung cấp có cơ sở chọn đúng vật liệu và báo đúng giá. Đồng thời, doanh nghiệp tránh được tình trạng mỗi phòng ban hiểu một cách về chữ “tương đương”.

Cách đọc CO CQ mà người mua không nên bỏ qua

CO trả lời câu hỏi hàng hóa có xuất xứ ở đâu theo hồ sơ phát hành. CQ hoặc MTC trả lời câu hỏi lô hàng được nhà máy công bố với tiêu chuẩn, mác và kết quả thử nào. Hai chứng từ có chức năng khác nhau. Một CO hợp lệ không chứng minh cơ tính đạt yêu cầu; một CQ đầy đủ cũng không tự thay cho chứng nhận xuất xứ khi hợp đồng cần CO.

Trên CQ, hãy tìm sự thống nhất giữa số cuộn, mác, tiêu chuẩn, kích thước và kết quả thử. Kiểm tra đơn vị đo, hướng mẫu và phạm vi áp dụng của kết quả. Nếu chứng thư chỉ ghi “SPCC” nhưng đơn hàng yêu cầu SPCC-SD với bề mặt cụ thể, cần yêu cầu xác nhận bổ sung. Nếu tên nhà sản xuất trên chứng thư khác nguồn đã được khách hàng duyệt, cần dừng việc nhập kho cho đến khi thay đổi được phê duyệt.

Khi nào có thể chấp nhận quy đổi

Có thể xem xét quy đổi khi sản phẩm thuộc cùng họ cán nguội carbon thấp, mục đích tạo hình tương đương, các chỉ tiêu bắt buộc đáp ứng bản vẽ, bề mặt phù hợp công đoạn sau, dung sai nằm trong giới hạn và hồ sơ lô hàng đầy đủ. Mẫu thử cần đại diện cho điều kiện sản xuất thật, không chỉ là một miếng thép được uốn bằng tay.

Không nên chấp nhận quy đổi khi bản vẽ cấm thay thế; chi tiết an toàn hoặc chịu trách nhiệm pháp lý cao; công đoạn dập sâu chưa có dữ liệu; khách hàng chưa duyệt; chứng thư không truy xuất được; hoặc nhà cung cấp không nêu rõ tiêu chuẩn và nhà máy. Trong những trường hợp này, giá rẻ hơn hoặc giao nhanh hơn không bù được rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

SPCC SD có bằng DC01 không

Không nên viết dấu bằng tuyệt đối. Hai mác thường được so sánh vì đều phục vụ nhiều ứng dụng cán nguội thông thường, nhưng phải đối chiếu tiêu chuẩn, cơ tính, chiều dày, bề mặt, dung sai và yêu cầu của khách hàng trước khi thay thế.

SPCC SD có tương đương ASTM A1008 CS Type B không

Có thể là mốc so sánh thương mại trong một số trường hợp, nhưng ASTM A1008 có nhiều nhóm và type. Đơn hàng phải chỉ rõ loại áp dụng, còn lô hàng phải đáp ứng các chỉ tiêu đã thống nhất. Không nên chỉ ghi ASTM A1008.

Có thể dùng SPCC SD để dập sâu không

Không nên mặc định. Nếu chi tiết cần dập sâu, hãy xem xét cấp tạo hình phù hợp như SPCD, SPCE hoặc mác tương ứng trong hệ tiêu chuẩn đang dùng, đồng thời chạy thử theo khuôn thực tế.

St12 còn dùng được không

Tên St12 vẫn gặp trong hồ sơ cũ, nhưng nên xác định tiêu chuẩn và năm áp dụng, rồi chuyển thành yêu cầu kỹ thuật hiện hành được phê duyệt. Không nên mua chỉ dựa trên tên cũ.

SS400 hoặc Q235 có thay SPCC được không

Không thể coi là thay thế trực tiếp. Đây thường là các mác gắn với họ sản phẩm cán nóng hoặc hệ yêu cầu khác. Bề mặt, dung sai và tính chất gia công khác đáng kể so với thép cán nguội SPCC.

Tài liệu liên quan trên website TAI XIN GROUP

Giải mã JIS G 3141 và SPCC-SD: https://taixinsteel.com.vn/jis-g-3141-giai-ma-spcc-sd

Thép cuộn cán nguội là gì: https://taixinsteel.com.vn/thep-cuon-can-nguoi-la-gi

Khả năng chống rỉ của SPCC-SD: https://taixinsteel.com.vn/spcc-sd-chong-ri

Kinh nghiệm mua thép tấm SPCC: https://taixinsteel.com.vn/mua-thep-tam-spcc

Chọn đúng vật liệu trước khi đặt hàng

Bảng quy đổi tốt không đưa ra một đáp án thật nhanh; nó buộc người dùng đặt đúng câu hỏi. Với SPCC-SD, câu hỏi phải đi từ mục đích sử dụng đến cơ tính, bề mặt, dung sai và chứng thư. Khi các điều kiện này trùng khớp và khách hàng chấp thuận, vật liệu theo ASTM, EN, DIN cũ, ISO hoặc GB/T mới có thể trở thành phương án thay thế có kiểm soát.

Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa SPCC-SD, DC01, St12 hoặc ASTM A1008 CS, hãy gửi cho TAI XIN GROUP bản vẽ, chiều dày, khổ, sản lượng và công đoạn gia công. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ rà soát yêu cầu, đề xuất vật liệu và chuẩn bị hồ sơ CO/CQ phù hợp. Một lần kiểm tra kỹ trước khi đặt hàng có thể tránh nhiều ngày xử lý phế phẩm về sau.

Liên hệ TAI XIN GROUP: Hotline 0978 842 998 | Email salesdaitin@taixinsteel.com.vn | Website https://taixinsteel.com.vn

Nguồn tham khảo

  1. Japanese Standards Association, JIS G 3141:2021 Cold-reduced carbon steel sheets and strips. Trang danh mục chính thức của JSA.
  2. ASTM International, ASTM A1008/A1008M Standard Specification for Steel, Sheet, Cold-Rolled, Carbon, Structural, High-Strength Low-Alloy and related grades. Trang tiêu chuẩn chính thức của ASTM.
  3. International Organization for Standardization, ISO 3574 Cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities.
  4. EN 10130 Cold rolled low carbon steel flat products for cold forming. Technical delivery conditions.
  5. Các yêu cầu cụ thể phải được đối chiếu trên bản tiêu chuẩn hợp pháp hiện hành, bản vẽ và CQ/MTC của lô hàng.

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận