PHẦN 1: CHIỀU RỘNG – THÔNG SỐ NHỎ, TÁC ĐỘNG LỚN ĐẾN TỶ LỆ NG
Trong sản xuất kim loại tấm, đa số kỹ sư thường chú ý đến:
-
TS (độ bền kéo)
-
EL (độ giãn dài)
-
HRB (độ cứng)
-
bề mặt (Ra)
-
ứng suất dư
Nhưng một thông số quan trọng bậc nhất mà nhiều nhà máy bỏ qua chính là:
👉 ĐỘ ỔN ĐỊNH CHIỀU RỘNG COIL & TẤM
(width accuracy & width consistency)
Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
độ chính xác khi dập pass 1 – pass 2 – pass 3
-
độ lệch lỗ (hole drift)
-
vị trí các cửa sổ (window)
-
độ song song mép
-
độ chỉnh tâm khi chạy khuôn liên hoàn
-
độ kín sáng
-
khả năng lắp ráp chính xác
-
độ đồng nhất sản phẩm theo lô (lot consistency)
Chỉ cần lệch chiều rộng ±0.5mm đã đủ khiến cả series 500–2000 sản phẩm sai kích thước.
SPCC thường có độ ổn định chiều rộng thấp → NG cao.
SPCC SD có độ ổn định vượt trội → dập ổn định → sản lượng cao → ít chỉnh máy.
PHẦN 2: TẠI SAO CHIỀU RỘNG ỔN ĐỊNH LẠI QUAN TRỌNG NHƯ VẬY?
Khi dập nhiều nguyên công (multi-stage forming), vật liệu phải đảm bảo:
✔ chiều rộng chuẩn
✔ chiều rộng lặp lại
✔ mép song song
✔ mép không vênh
✔ không “bước sóng” theo chiều dài
Nếu chiều rộng lệch → sản phẩm sẽ bị:
-
lệch lỗ khi dập liên hoàn
-
tâm không khớp → NG toàn series
-
mép không đồng đều → panel không kín sáng
-
sai kích thước khi lắp ráp → trả hàng
-
uốn bị lệch → góc không đều
-
khi cán định hình (roll forming) → profile bị xoắn
Với khách FDI, đây là lỗi critical (lỗi nghiêm trọng).
SPCC SD được thiết kế để giữ chiều rộng ổn định từ đầu đến cuối coil.
PHẦN 3: NGUYÊN NHÂN KHIẾN SPCC THƯỜNG LỆCH CHIỀU RỘNG
❌ 1) Dao cắt không ổn định ở nhà máy thép
Máy cắt biên chất lượng thấp → chiều rộng dao động.
❌ 2) Mép thép không thẳng (edge waviness)
Mặt mép gợn sóng → đo mỗi vị trí mỗi khác.
❌ 3) Bước sóng theo chiều dài (camber)
Tạo sai lệch lớn khi chạy khuôn liên hoàn.
❌ 4) Độ dày không đều
Khi độ dày lệch → chiều rộng sau xả băng lệch theo.
❌ 5) Coil bị vênh biên do ứng suất dư
Ứng suất dư cao → mép cuộn cong → xả ra không chuẩn.
PHẦN 4: VÌ SAO SPCC SD CÓ ĐỘ ỔN ĐỊNH CHIỀU RỘNG VƯỢT TRỘI?
⭐ 1. Công nghệ cắt biên chính xác ±0.2–0.3mm
Nhà máy POSCO/CSVC sử dụng dao cắt chính xác cao.
⭐ 2. Mép thép cực thẳng – không gợn sóng
Do kiểm soát lực cán hoàn hảo.
⭐ 3. Độ dày đồng đều → chiều rộng ổn định
SPCC SD dung sai dày thấp → lực cắt ít thay đổi.
⭐ 4. Ứng suất dư thấp
Không gây vênh biên → chiều rộng tái lập chuẩn.
⭐ 5. Tension leveling giảm cong vênh
Giúp chiều rộng chính xác từ đầu đến cuối coil.
Khi chạy series lớn → SPCC SD gần như không cần chỉnh tâm nhiều lần.
PHẦN 5: SO SÁNH ỔN ĐỊNH CHIỀU RỘNG: SPCC SD vs SPCC THƯỜNG
| Yếu tố | SPCC SD (POSCO/CSVC) | SPCC Thường |
|---|---|---|
| Dao động chiều rộng | ±0.2–0.4mm | ±0.5–1.2mm |
| Mép thẳng | Rất thẳng | Cong nhẹ hoặc gợn |
| Camber (độ cong bước sóng) | Rất thấp | Thường cao |
| Ứng suất dư | Thấp | Cao |
| Khi chạy dập liên hoàn | Ổn định | Hay lệch lỗ |
| Khi lắp ráp | Khít | Hở, lệch mép |
👉 SPCC SD chính xác hơn 30–50% so với SPCC thường.
PHẦN 6: ẢNH HƯỞNG ĐẾN DẬP NHIỀU NGUYÊN CÔNG (MULTI-STAGE FORMING)
Các công đoạn dập liên hoàn phụ thuộc 100% vào độ ổn định chiều rộng:
-
dập lỗ
-
dập cửa sổ
-
dập tăng cứng
-
cắt biên
-
uốn final
Nếu chiều rộng lệch, lỗi dễ phát sinh:
❌ Lệch tâm lỗ
Lỗ bị xô → NG liên hoàn.
❌ Sai bước dập
Kéo theo lỗi hàng loạt.
❌ Không khớp khi uốn
Cạnh uốn thiếu – thừa.
❌ Sai kích thước cắt cuối
Gây hở panel, hở tủ điện.
SPCC SD giữ bước dập chính xác → giảm NG rõ rệt.
PHẦN 7: ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ KÍN SÁNG & LẮP RÁP
Chiều rộng lệch gây:
-
mép hở sáng (light leakage)
-
panel không đều biên
-
khe lắp ráp lớn
-
không đạt tiêu chuẩn FDI
-
phải sửa/đắp → tốn chi phí
SPCC SD giúp:
✔ panel kín sáng
✔ biên chuẩn đến từng 0.1mm
✔ tổ hợp lắp ráp chính xác
✔ ít phải mài lại biên
✔ giảm lỗi thẩm mỹ sau sơn
PHẦN 8: CASE STUDY TỪ NHÀ MÁY FDI
Case 1 – Tủ điện Hàn Quốc
SPCC thường: lệch chiều rộng ±0.9mm → lệch lỗ 0.6mm → 14% NG.
SPCC SD: lệch chiều rộng ±0.3mm → lệch lỗ 0.1mm → 1.2% NG.
Case 2 – Panel điều hòa Nhật Bản
SPCC thường: mép vênh dẫn đến hở sáng.
SPCC SD: biên thẳng – panel kín.
Case 3 – Dập 6 nguyên công liên hoàn
SPCC thường: pass 3 lệch tâm.
SPCC SD: chạy 3 ca liên tục không chỉnh máy.
PHẦN 9: QUY TẮC CHỌN COIL CHUẨN CHO SẢN XUẤT NHIỀU NGUYÊN CÔNG
✔ Luôn chọn SPCC SD cho sản phẩm dập liên hoàn
✔ Kiểm tra chiều rộng 5 vị trí/coil
✔ Kiểm tra mép cuộn – không gợn
✔ Yêu cầu COA đo dung sai chiều rộng
✔ Chọn POSCO/CSVC để đảm bảo ổn định FDI
PHẦN 10: KẾT LUẬN – CHIỀU RỘNG ỔN ĐỊNH = SẢN XUẤT ỔN ĐỊNH
3 điểm chốt:
✔ SPCC SD có độ lặp lại chiều rộng tốt hơn 30–50% so với SPCC thường
✔ Giảm NG mạnh khi dập nhiều nguyên công
✔ Tạo độ chính xác cao khi lắp ráp, đặc biệt cho tủ điện – panel – linh kiện FDI
SPCC SD là lựa chọn tiêu chuẩn cho mọi xưởng dập yêu cầu độ chính xác cao.
🔥 Cần test chiều rộng coil SPCC SD trước khi nhập hàng?
📞 Hotline Đài Tín: 0978 842 998
– Đo chiều rộng 5 điểm/coil
– Kiểm tra mép, camber, độ thẳng
– Giao hàng 2–5 ngày
– Chất lượng chuẩn POSCO/CSVC
Thép SGCC giá rẻ: Lợi trước mắt – hại dài lâu! Cảnh báo từ Đài Tín cho các nhà máy FDI Việt Nam
Thép SGCC giá rẻ: Lợi trước mắt – hại dài lâu! Cảnh báo từ Đài Tín cho các nhà máy FDI Việt Nam
Cách nhận biết thép SGCC POSCO & CSVC thật – giả chỉ trong 30 giây
5 sai lầm khi chọn mua thép SGCC – Cảnh báo kỹ sư mới (Đừng để “giá rẻ” khiến bạn trả giá đắt)
SGCC là gì? Tiêu chuẩn JIS G3302 & 7 lưu ý kỹ sư FDI cần biết
Giá thép tăng từng ngày – Bí quyết chốt thông minh giúp doanh nghiệp vẫn lời
5 Lý Do Thép SPCC-SD Bị Nứt, Xé Rách Khi Dập & Cách Khắc Phục
[BÁO GIÁ] Thép Cuộn SPCC-SD (T10/2025) & Giao Hàng Nhanh
5 Lý Do 2000 Tấn SGCC – SPCC SD Chính Ngạch Là Lựa Chọn Số 1 Của Các Nhà Máy FDI
Tiêu chuẩn JIS G3131 SPHC PO – Thành phần, cơ tính và ứng dụng thực tế
SPHC PO – Ứng dụng trong ô tô, xe máy và thiết bị công nghiệp | Đài Tín Steel
SAPH440: 5 đặc tính cơ lý vàng cho ngành ô tô hiện đại


Bình luận